Chi phí du học Đức — bức tranh tổng quan
Chi phí du học Đức chia làm ba nhóm rất khác nhau: khoản chuẩn bị một lần, khoản phải chứng minh để xin visa, và khoản chi thật hằng tháng.
Chứng minh tài chính992 €/tháng
Đức
8 bài trong chủ đề này. Sắp theo lần soát lại gần nhất.
Chi phí du học Đức chia làm ba nhóm rất khác nhau: khoản chuẩn bị một lần, khoản phải chứng minh để xin visa, và khoản chi thật hằng tháng.
Chứng minh tài chính992 €/tháng
Sperrkonto là cách chứng minh tài chính phổ biến nhất khi xin visa du học Đức. Số tiền phong tỏa được ấn định theo mức sinh hoạt phí tối thiểu hằng năm.
Mức phong tỏa≈ 11.904 €/năm
Mức lương khởi điểm tại Đức chênh nhau rõ theo ngành và theo bang, nên con số trung bình toàn quốc ít có ý nghĩa khi bạn chọn ngành.
Lương khởi điểm TB/năm (đại học)€45.395
Tiền thuê nhà quyết định phần lớn chênh lệch chi phí giữa các thành phố Đức, chứ không phải ăn uống hay đi lại.
Thành phố được so sánh10
Số ngày được làm thêm do luật cư trú quy định, còn mức lương tối thiểu và ngưỡng Minijob thay đổi theo từng năm.
Lương tối thiểu/giờ (2026)€13,90
Bảo hiểm y tế là điều kiện bắt buộc để nhập học và để xin visa. Chọn công hay tư ảnh hưởng tới cả chi phí lẫn khả năng đổi lại về sau.
Phí BH công/tháng (gồm PV)~120–150€
Du học nghề có lương đào tạo, nên bài toán chi phí khác hẳn du học đại học: phần phải bù thường nhỏ hơn nhiều.
Học phí Ausbildung0€
Đại học công lập Đức phần lớn không thu học phí, nhưng vẫn có phí học kỳ, và hai nơi đã thu học phí với sinh viên ngoài EU.
Học phí trường công lập0 EUR