Đức · Hàn Quốc · Nhật Bản
Chi phí một năm đầu: Đức vs Hàn vs Nhật
Mỗi nước công bố yêu cầu tài chính theo đơn vị và cấu trúc khác nhau. Bảng dưới quy về cùng một thước đo để so sánh được.
Tài liệu tham khảo · Không phải trung tâm tư vấn
Điều kiện visa nào, cần bao nhiêu tiền, hồ sơ gồm gì — có ngày cập nhật, có nguồn chính thức, không hoa hồng.
Đức · Hàn Quốc · Nhật Bản
Mỗi nước công bố yêu cầu tài chính theo đơn vị và cấu trúc khác nhau. Bảng dưới quy về cùng một thước đo để so sánh được.
Chi phí du học Đức chia làm ba nhóm rất khác nhau: khoản chuẩn bị một lần, khoản phải chứng minh để xin visa, và khoản chi thật hằng tháng.
Chứng minh tài chính992 €/tháng
§10 StAG
Cải cách năm 2024 hạ thời gian cư trú từ tám xuống năm năm và cho phép giữ hai quốc tịch. Diện nhập tịch nhanh sau ba năm đã bị bãi bỏ cuối năm 2025.
Thời gian cư trú5 năm
Sốc văn hóa hiếm khi đến từ những khác biệt lớn đã biết trước, mà từ những chi tiết nhỏ lặp lại mỗi ngày cho tới khi thành mệt mỏi.
Giai đoạn khó nhấtTháng 3 đến tháng 9
§16a AufenthG
Câu trả lời phụ thuộc vào việc bạn cần gì ở con đường này. Bài viết đặt cạnh nhau những dữ kiện thường bị bỏ qua khi quyết định.
Lương học nghề trung bình1.209 €/tháng (2025)
§16a AufenthG
Chênh lệch lương học nghề giữa các ngành nhỏ hơn nhiều người tưởng. Khác biệt lớn nằm ở lương sau khi tốt nghiệp, không phải trong ba năm đào tạo.
Lương học nghề trung bình1.209 €/tháng (2025)
§16d AufenthG
Thay vì chờ công nhận bằng xong mới sang Đức, diện này cho phép vừa làm vừa hoàn tất thủ tục, với điều kiện có hợp đồng và cam kết từ phía doanh nghiệp.
Thời hạn tối đa3 năm