Đức · Hàn Quốc · Nhật Bản
Chi phí một năm đầu: Đức vs Hàn vs Nhật
Mỗi nước công bố yêu cầu tài chính theo đơn vị và cấu trúc khác nhau. Bảng dưới quy về cùng một thước đo để so sánh được.
Cách so sánh
Mỗi nước công bố yêu cầu tài chính theo một đơn vị và một cấu trúc khác nhau. Đức ấn định số tiền phong tỏa cho cả năm; Hàn Quốc và Nhật Bản yêu cầu chứng minh số dư tại thời điểm nộp hồ sơ. Bảng dưới quy tất cả về chi phí năm đầu, gồm khoản phải chứng minh cộng học phí.
Con số ở đây là mức tham chiếu, không phải báo giá. Luôn đối chiếu lại với nguồn chính thức ở cuối bài trước khi chuẩn bị tài chính.
Bảng cùng thước đo
| Tiêu chí | Đức | Hàn Quốc | Nhật Bản |
|---|---|---|---|
| Khoản phải chứng minh | ≈ 11.904 €/năm | Theo bậc học và khu vực | Theo trường tiếp nhận |
| Hình thức | Tài khoản phong tỏa | Số dư tại thời điểm nộp | Số dư và giấy bảo lãnh |
| Học phí đại học công | Phần lớn miễn | Có học phí | Có học phí |
| Làm thêm | 140 ngày/năm | Có giới hạn theo visa | Có giới hạn theo tư cách |
Bảng tham chiếu — kiểm tra điều kiện cập nhật tại nguồn chính thức.
Chọn theo hồ sơ
Không có nước “rẻ nhất” cho mọi người. Chi phí thật phụ thuộc vào việc bạn học nghề hay đại học, trường công hay tư, và bạn có được trả lương trong thời gian đào tạo hay không.
Diện học nghề tại Đức trả lương đào tạo, nên phần phải tự chứng minh nhỏ hơn so với một chương trình đại học thuần túy. Đó là khác biệt về cấu trúc, không chỉ về con số.