§30 AufenthG

Visa đoàn tụ gia đình tại Đức — diện vợ chồng

Diện đoàn tụ vợ chồng đặt hai điều kiện dễ bị bỏ qua: cả hai phải đủ 18 tuổi, và người sang phải giao tiếp được tiếng Đức ở mức đơn giản.

Diện đoàn tụ vợ chồng

§30 AufenthG quy định việc cấp giấy phép cư trú cho vợ hoặc chồng của người nước ngoài đang cư trú tại Đức. Đây là một trong nhiều điều khoản về đoàn tụ gia đình, và là điều khoản được hỏi nhiều nhất.

Bài này chỉ trình bày diện vợ chồng. Đoàn tụ con cái, đoàn tụ với công dân Đức và các trường hợp đặc biệt nằm ở những điều khoản khác.

Ba điều kiện cốt lõi

Tuổi. Cả hai vợ chồng phải tròn 18 tuổi. Điều kiện này có thể được miễn để tránh trường hợp khó khăn đặc biệt.

Ngôn ngữ. Người sang Đức phải có khả năng giao tiếp bằng tiếng Đức ở mức đơn giản, trên thực tế tương ứng bậc A1. Đây là điều kiện phải chứng minh khi nộp hồ sơ, không phải cam kết học sau khi sang.

Tình trạng cư trú của người bảo lãnh. Người đang ở Đức phải giữ một trong các loại giấy phép được liệt kê trong điều luật — bao gồm giấy phép định cư, giấy phép cư trú dài hạn EU, và một số giấy phép gắn với lao động.

Điều kiện thứ ba là nơi nhiều hồ sơ vướng. §30 không mở đoàn tụ cho mọi loại giấy phép cư trú. Diện du học không nằm trong nhóm được liệt kê mặc nhiên, nên vợ hoặc chồng của du học sinh cần hỏi cụ thể cơ quan cấp visa thay vì suy từ trường hợp người khác.

Khi nào được miễn yêu cầu tiếng

Điều luật nêu ba nhóm trường hợp:

  • Người sang không thể học tiếng vì bệnh hoặc khuyết tật về thể chất, trí tuệ hoặc tâm thần
  • Người đang ở Đức giữ thẻ xanh EU, thẻ ICT, hoặc một số giấy phép lao động chuyên môn nhất định
  • Hoàn cảnh cụ thể khiến việc học tiếng trước khi nhập cảnh là không thể hoặc không hợp lý

Nhóm thứ hai đáng chú ý với người đang tính đường dài: giữ thẻ xanh EU không chỉ có lợi cho bản thân người lao động mà còn bỏ được rào cản ngôn ngữ cho người đi cùng.

Hồ sơ và quy trình

Hồ sơ nộp tại Đại sứ quán hoặc Tổng lãnh sự quán Đức tại Việt Nam, lệ phí 75 € như các diện visa quốc gia khác. Thành phần cơ bản gồm:

  • Giấy đăng ký kết hôn, hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng
  • Chứng chỉ tiếng Đức bậc A1 của một tổ chức được công nhận
  • Hộ chiếu còn hạn và ảnh sinh trắc học
  • Giấy tờ chứng minh tình trạng cư trú và thu nhập của người bảo lãnh tại Đức
  • Chứng minh chỗ ở đủ diện tích cho cả gia đình
  • Bảo hiểm y tế

Thời gian xét hồ sơ đoàn tụ thường dài hơn diện du học, vì hồ sơ phải qua cơ quan quản lý người nước ngoài tại địa phương nơi người bảo lãnh cư trú.

Điều nên xác nhận trước khi bắt đầu

Vì §30 gắn chặt với loại giấy phép của người bảo lãnh, câu hỏi đầu tiên nên là: người đang ở Đức đang giữ giấy phép gì, và giấy phép đó có nằm trong nhóm được đoàn tụ không?

Trả lời câu này trước sẽ tiết kiệm nhiều tháng. Học tiếng đạt A1, dịch công chứng giấy tờ và chuẩn bị tài chính đều tốn thời gian, và tất cả đều vô nghĩa nếu điều kiện nền chưa thỏa.

Câu hỏi thường gặp

Vợ hoặc chồng của du học sinh có được sang Đức theo diện đoàn tụ không?
§30 gắn quyền đoàn tụ với loại giấy phép cư trú mà người đang ở Đức đang giữ. Diện du học không nằm trong nhóm được liệt kê mặc nhiên, nên khả năng đoàn tụ phụ thuộc vào từng trường hợp và phải hỏi cơ quan cấp visa. Người giữ thẻ xanh EU thì thuận lợi hơn hẳn.
Cần trình độ tiếng Đức bao nhiêu để đoàn tụ vợ chồng?
Luật yêu cầu có thể giao tiếp bằng tiếng Đức ở mức đơn giản, trên thực tế tương ứng bậc A1. Đây là yêu cầu với người sang Đức, phải chứng minh khi nộp hồ sơ chứ không phải sau khi nhập cảnh.
Có trường hợp nào được miễn yêu cầu tiếng không?
Có. Được miễn khi người sang không thể học tiếng vì bệnh hoặc khuyết tật về thể chất, trí tuệ hay tâm thần. Cũng được miễn khi người đang ở Đức giữ thẻ xanh EU, thẻ ICT hoặc một số giấy phép lao động chuyên môn. Ngoài ra còn trường hợp việc học tiếng trước khi nhập cảnh là không thể hoặc không hợp lý.
Hai vợ chồng phải đủ bao nhiêu tuổi?
Cả hai phải tròn 18 tuổi. Điều kiện này có thể được miễn để tránh trường hợp khó khăn đặc biệt.
Đoàn tụ rồi có được đi làm ngay không?
Quyền làm việc phụ thuộc vào giấy phép được cấp và vào loại giấy phép của người bảo lãnh. Đây là nội dung cần xác nhận với cơ quan quản lý người nước ngoài, vì nó khác nhau theo từng nhóm.

Nguồn tham khảo